felis chaus

felis chaus

A felis chaus drinks from the edge of a shallow river.

Định nghĩa

Danh từ riêng (loài): Felis chaus một loài mèo hoang nhỏ nguồn gốc từ châu Á, thường được gọi là mèo rừng châu Á hay mèo đầm lầy.

dụ sử dụng
  • (Loài được biết đến với đôi tai chùm lông chiếc đuôi ngắn.)
  • ( chủ yếu sốngcác vùng đất ngập nước bụi lau sậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: thuộc chi , họ Mèo (Felidae). Tên khoa học thường được dùng trong các tài liệu sinh học bảo tồn.
    • The taxonomic classification of Felis chaus places it within the genus Felis. (Phân loại khoa học của Felis chaus xếp vào chi Felis.)
Biến thể từ gần giống
  • Mèo rừng (jungle cat): tên thông thường trong tiếng Anh cho .
  • Mèo đầm lầy (swamp cat): một tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh môi trường sống ưa thích.
Từ đồng nghĩa
  • Mèo hoang châu Á: một cách gọi chung cho các loài mèo hoang nhỏchâu Á, bao gồm .
  • Mèo sậy (reed cat): một tên gọi khác dựa trên môi trường sống của chúng.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ chỉ loài)
  • : quần thể loài .
    • The Felis chaus population has declined due to habitat loss. (Quần thể loài Felis chaus đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: tên khoa học cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.